Đặc trưng của món ăn
- Hương vị: Chua thanh từ sấu, béo nhẹ từ thịt vịt, hòa quyện cùng gia vị om đặc trưng.
- Kết cấu: Đùi vịt mềm, da dẻo dai, nước om sánh nhẹ.
- Cách trình bày: Xếp đùi vịt vào tô, chan nước om từ trái sấu, rắc rau răm và hành lá cho thơm nổi bật.
Bí quyết chọn nguyên liệu chuẩn
- Đùi vịt: Ưu tiên chọn đùi vịt có kích thước vừa đến lớn (khoảng 250–350 g/đùi) để khi om thịt không bị khô mà vẫn giữ được độ mềm mọng. Da vịt nên có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt tự nhiên, không bị thâm tím hay xuất hiện các đốm lạ. Khi sờ vào, thấy khô ráo, không nhớt.
- Sấu: Dùng sấu xanh hoặc sấu bánh tẻ để tạo độ chua tự nhiên. Chọn sấu xanh hoặc sấu bánh tẻ (vỏ xanh hơi ngả vàng), phần thịt dày, hạt nhỏ để khi om cho vị chua thanh tự nhiên. Sấu tươi ngon thường có vỏ căng, không nhăn, cầm chắc tay.

Xem thêm các sản phẩm khác
Xem thêm
Đùi vịt om sấu – món ăn chua thanh, đậm đà, chuẩn vị Bắc
Nguyên liệu
Hướng dẫn
-
Sơ chế đùi vịt
- Rửa sạch đùi vịt với gừng đập dập và muối để khử mùi.
- Chặt miếng vừa ăn.
- Ướp đùi vịt với muối, tiêu, hành tím và tỏi băm trong 10 phút.
-
Xào săn và tạo mùi thơm
- Làm nóng nồi, cho dầu ăn vào.
- Xào gừng, sả đập dập đến khi thơm.
- Cho đùi vịt vào xào săn trong 4–5 phút để thịt thấm gia vị.
-
Om đùi vịt với sấu
- Thêm nước lọc vào nồi, cho sấu vào cùng.
- Nêm nước mắm, đường và tiếp tục om trên lửa vừa 35–45 phút.
- Nếu dùng khoai môn, cho vào sau 20 phút om để không bị nát.
- Khi sấu mềm, dầm nhẹ để nước om chua thanh hơn.
-
Trình bày và thưởng thức
- Cho đùi vịt và nước om ra tô lớn.
- Rắc hành lá, rau răm, mùi tàu lên trên.
- Dùng nóng với bún hoặc cơm để cảm nhận trọn hương vị.
Giá trị dinh dưỡng
- Tính trên trung bình mỗi khẩu phần ăn
- Lượng calo 360 kcal
- % Giá trị hàng ngày *
- Tổng số chất béo 18g28%
- Chất béo bão hòa 4g20%
- Cholesterol 115mg39%
- Natri 420mg18%
- Kali 310mg9%
- Tổng carbohydrate 10g4%
- Chất xơ 2g8%
- Đường 4g
- Chất đạm 32g64%
- Vitamin A 210 IU
- Vitamin C 8 mg
- Canxi 25 mg
- Iron 2 mg
- Vitamin D 14 IU
- Vitamin E 1.5 IU
- Vitamina K 8 mcg
- Thiamine 0.14 mg
- Riboflavin 0.2 mg
