Đặc trưng món ăn
- Hương vị: Ngọt thanh, nhẹ mát; hạt sen bở nhưng không nát, long nhãn thơm tự nhiên, không gắt ngọt.
- Cách chế biến: Hạt sen được nấu chín riêng đến độ bở tơi, sau đó mới nhồi vào long nhãn và nấu nhanh với nước đường để giữ nước chè trong.
- Cách trình bày và thưởng thức: Chè múc ra chén sứ hoặc ly thủy tinh, dùng nguội hoặc thêm đá nhẹ. Thích hợp làm món tráng miệng, giải nhiệt ngày nóng.
Bí quyết chọn hạt sen và long nhãn chuẩn ngon
- Hạt sen tươi: Chọn hạt sen già vừa, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, hạt tròn đều, không thâm. Sen non dễ nát, sen già quá dễ sượng.
→ Nên tách bỏ tim sen để chè không bị đắng. - Hạt sen khô (nếu dùng): Chọn sen khô hạt đều, ít nứt vỡ. Trước khi nấu cần ngâm đủ thời gian để sen nở và mềm đều.
- Long nhãn: Dùng long nhãn tươi hoặc long nhãn khô loại sợi dày, màu nâu sáng, mùi thơm tự nhiên. Tránh long nhãn quá mỏng dễ rách khi nhồi sen.
- Đường: Ưu tiên đường phèn để vị ngọt thanh và nước chè trong hơn so với đường cát.
- Hương liệu: Hoa bưởi hoặc lá dứa giúp chè thơm nhẹ, tăng cảm giác thanh mát.

Mua nhanh nguyên liệu tại đây:
Chè sen long nhãn thanh mát – Mẹo nấu trong veo, không sượng
Nguyên liệu
Hướng dẫn
-
Sơ chế hạt sen và long nhãn
-
Nấu hạt sen
- Cho hạt sen vào nồi với 1.2 lít nước và ½ muỗng cà phê muối.
- Đun lửa vừa đến khi nước sôi, hạ lửa nhỏ nấu 20–25 phút đến khi sen bở tơi.
→ Không cho đường từ đầu vì đường làm sen lâu mềm và dễ sượng.
-
Nhồi sen vào long nhãn
→ Chỉ nhồi khi sen đã chín để tránh làm rách long nhãn.
-
Nấu chè sen long nhãn
- Cho đường phèn vào nồi nước sen, đun lửa nhỏ đến khi tan hoàn toàn.
- Thả sen nhồi long nhãn vào, nấu thêm 5–7 phút.
- Thêm hoa bưởi hoặc lá dứa, tắt bếp.
→ Không đun lâu để long nhãn không bị teo và nước chè giữ được độ trong.
-
Trình bày và thưởng thức
- Múc chè ra chén hoặc ly, để nguội hoặc thêm đá nhẹ.
- Dùng ngay khi chè còn trong, hạt sen bở mềm và long nhãn thơm dịu.
- Thích hợp dùng làm món tráng miệng hoặc đãi khách.
Giá trị dinh dưỡng
- Tính trên trung bình mỗi khẩu phần ăn
- Lượng calo 180 kcal
- % Giá trị hàng ngày *
- Tổng số chất béo 1g2%
- Kali 400mg12%
- Tổng carbohydrate 42g15%
- Chất xơ 3g12%
- Chất đạm 4g8%
- Vitamin C 12 mg
