Cách nấu miến lươn chuẩn vị Bắc – Thơm ngon khó cưỡng
Đặc trưng món ăn
Hương vị: Vị ngọt tự nhiên của nước dùng từ xương kết hợp vị béo thơm đặc trưng của lươn, thêm chút cay nhẹ của ớt và dậy mùi hành phi vàng ruộm.
Cách chế biến: Lươn được làm sạch, tách xương, sau đó chiên vàng giòn hoặc xào mềm tùy khẩu vị. Nước dùng được nấu từ xương gà hoặc xương lợn hầm kỹ cùng hành nướng để tạo độ trong và ngọt thanh.
Cách trình bày và thưởng thức: Khi ăn, cho miến trụng vào tô, thêm lươn chiên hoặc lươn xào, chan nước dùng nóng, rắc hành lá, rau răm và chút tiêu cay. Ăn kèm cùng ớt chưng hoặc vài lát chanh giúp hương vị đậm đà hơn.
Cách nấu miến lươn chuẩn vị Bắc – Thơm ngon khó cưỡng
Bí quyết chọn lươn ngon chuẩn vị Nghệ
Để có món miến lươn chuẩn vị, nên chọn lươn đồng tươi, da vàng sậm, thân tròn đều, phần bụng màu vàng đậm hơn lươn nuôi. Khi cầm thấy chắc tay, không bị nhớt quá. Lươn đồng cho thịt thơm, ngọt và săn hơn. Ngoài ra, nên làm sạch bằng nước chanh hoặc muối hột để khử mùi tanh trước khi chế biến.
Lươn làm sạch nhớt bằng muối và chanh, rửa kỹ rồi luộc chín nhẹ. Gỡ bỏ xương, để ráo.
Xương gà (hoặc xương heo) chần qua nước sôi, rửa sạch, sau đó cho vào nồi hầm cùng hành tím nướng và gừng để nước dùng ngọt và trong.
2
Chiên hoặc xào lươn
Chia lươn thành hai phần: một phần chiên vàng giòn ở nhiệt độ 160–170°C, một phần xào với hành phi và tiêu để giữ độ mềm.
3
Chuẩn bị miến
Ngâm miến trong nước ấm khoảng 10 phút cho mềm, sau đó trụng nhanh trong nước sôi và để ráo.
4
Pha nước dùng và nêm nếm
Lọc nước hầm xương, nêm nếm với muối, nước mắm, tiêu, ớt chưng và hành lá để tạo vị ngọt thanh, cay nhẹ.
5
Trình bày và thưởng thức
Cho miến vào tô, xếp lươn chiên, lươn xào lên trên, chan nước dùng nóng, rắc hành lá, rau răm và chút tiêu.
Dùng nóng cùng chanh và ớt chưng.
Giá trị dinh dưỡng
Phần ăn 4
Tính trên trung bình mỗi khẩu phần ăn
Lượng calo310kcal
% Giá trị hàng ngày *
Tổng số chất béo22g34%
Chất béo bão hòa10g50%
Chất béo trans2g
Cholesterol65mg22%
Natri600mg25%
Kali420mg12%
Tổng carbohydrate35g12%
Chất xơ3g12%
Đường3g
Vitamin A 150 IU
Canxi 100 mg
Iron 2 mg
Vitamin B12 1 mcg
* Phần trăm giá trị hàng ngày dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Giá trị hàng ngày của bạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào nhu cầu calo của bạn.